falco tinnunculus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cắt nhỏ Cựu Thế giới: "falco tinnunculus" là một loài chim cắt nhỏ, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á và châu Phi), nổi tiếng với tập tính bay đứng yên trong không trung trước gió. Loài này thường được gọi là "chim cắt kestrel" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The falco tinnunculus is a common bird in Europe. (Loài chim cắt falco tinnunculus là một loài chim phổ biến ở châu Âu.)
- We saw a falco tinnunculus hovering over the field. (Chúng tôi đã thấy một con chim cắt falco tinnunculus bay đứng yên trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hover like a falco tinnunculus": bay đứng yên như chim cắt falco tinnunculus, thường dùng để miêu tả hành động bay lượn ổn định.
- The drone hovered like a falco tinnunculus over the building. (Chiếc máy bay không người lái bay đứng yên như chim cắt falco tinnunculus phía trên tòa nhà.)
"falco tinnunculus in flight": chim cắt falco tinnunculus đang bay, một thuật ngữ trong điểu học.
- The photograph captures a falco tinnunculus in flight. (Bức ảnh ghi lại một con chim cắt falco tinnunculus đang bay.)
Biến thể và từ gần giống
Kestrel (n): tên thông thường của loài falco tinnunculus trong tiếng Anh.
- The kestrel is a small falcon that hunts in open fields. (Chim cắt kestrel là một loài chim cắt nhỏ săn mồi ở cánh đồng trống.)
Falcon (n): chi chim cắt, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The falco tinnunculus belongs to the falcon family. (Loài falco tinnunculus thuộc họ chim cắt.)
Từ đồng nghĩa
- Kestrel: tên gọi thông dụng nhất trong tiếng Anh.
- Common kestrel: tên gọi phổ biến khác để phân biệt với các loài kestrel khác.
- The common kestrel is also known as the falco tinnunculus. (Chim cắt kestrel thông thường còn được gọi là falco tinnunculus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hover over: bay đứng yên phía trên.
- The falco tinnunculus hovers over the grass looking for prey. (Chim cắt falco tinnunculus bay đứng yên phía trên đám cỏ để tìm mồi.)
Thành ngữ liên quan
- To have eyes like a falco tinnunculus: có mắt tinh như chim cắt falco tinnunculus, chỉ khả năng nhìn xa và chính xác.
- The detective has eyes like a falco tinnunculus; he never misses a detail. (Thám tử có mắt tinh như chim cắt falco tinnunculus; anh ấy không bao giờ bỏ sót chi tiết nào.)